tín vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật làm tin: Một đồ vật được trao đổi, đưa ra hoặc giữ lại như một bằng chứng hữu hình cho một lời hứa, một cam kết hoặc một mối quan hệ, thường mang ý nghĩa tình cảm hoặc sự tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nhẫn là tín vật của tình yêu họ trao cho nhau. (Chiếc nhẫn là vật làm tin của tình yêu họ trao cho nhau.)
- Hai người bạn thân trao đổi tín vật để làm kỷ niệm trước khi chia tay. (Hai người bạn thân trao đổi vật làm tin để làm kỷ niệm trước khi chia tay.)
- Trong các câu chuyện cổ, hoàng tử thường tặng công chúa một tín vật để hẹn ngày tái ngộ. (Trong các câu chuyện cổ, hoàng tử thường tặng công chúa một vật làm tin để hẹn ngày gặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tín vật tình yêu": vật làm tin trong tình yêu, thường mang ý nghĩa lãng mạn, thề nguyền.
- Chiếc vòng tay nhỏ là tín vật tình yêu duy nhất anh còn giữ. (Chiếc vòng tay nhỏ là vật làm tin tình yêu duy nhất anh còn giữ.)
- "tín vật hữu nghị": vật làm tin biểu trưng cho tình bạn, sự hợp tác.
- Hai thành phố trao đổi tín vật hữu nghị để kỷ niệm mối quan hệ hợp tác. (Hai thành phố trao đổi vật làm tin hữu nghị để kỷ niệm mối quan hệ hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Vật thế chấp (danh từ): Vật dùng để đảm bảo cho một khoản vay, mang tính chất tài chính, pháp lý hơn là tình cảm.
- Vật kỷ niệm (danh từ): Vật lưu giữ để nhớ về một sự kiện, con người; có thể không phải là vật được trao đi như một lời hứa.
- Bảo vật (danh từ): Vật quý giá, thường có giá trị lịch sử, văn hóa lớn; không nhất thiết mang chức năng "làm tin".
Từ đồng nghĩa
- Vật làm tin: Cách giải thích trực tiếp và phổ biến nhất cho "tín vật".
- Vật đảm bảo: Nhấn mạnh khía cạnh cam kết, bảo đảm.
- Vật hẹn ước: Nhấn mạnh khía cạnh hứa hẹn, thề nguyền trong tương lai.
Thành ngữ liên quan
- "Giữ *tín vật như giữ lời thề"*: Thành ngữ nhấn mạnh việc trân trọng, gìn giữ vật làm tin như chính lời hứa mà nó đại diện.
- Dù xa cách, cô ấy vẫn giữ tín vật như giữ lời thề. (Dù xa cách, cô ấy vẫn giữ vật làm tin như giữ lời thề.)
- Vật làm tin.